wind breaker

/'wind'breik/
Học thuật
Thân thiện
wind breaker

A man zips up his wind breaker before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác chắn gió: Một loại áo khoác nhẹ, thường , được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người mặc khỏi gió lạnh. Chất liệu thường chống thấm nước nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to pack your wind breaker for the hiking trip; it can get windy on the mountain. (Đừng quên mang theo áo khoác chắn gió cho chuyến đi bộ đường dài; trên núi có thể sẽ gió.)
    • This wind breaker is perfect for spring weather because it's light but blocks the cold wind effectively. (Chiếc áo khoác chắn gió này hoàn hảo cho thời tiết mùa xuân nhẹ nhưng chắn gió lạnh rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "wind breaker" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao ngoài trời, du lịch, hoặc các hoạt động giải trí để chỉ trang phục chức năng chống gió.
Biến thể từ gần giống
  • Windcheater (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, cùng nghĩa với "wind breaker".
  • Anorak (danh từ): Một loại áo khoác , thường chống thấm nước, tương tự như wind breaker nhưng có thể dày hơn.
  • Jacket (danh từ): Áo khoác (nghĩa chung, không đặc thù chức năng chắn gió).
Từ đồng nghĩa
  • Windcheater: Áo chắn gió.
  • Wind jacket: Áo khoác chống gió.
wind breaker

A man zips up his wind breaker before going outside.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-cheater